紅五月

hóng wǔ yuè hồng ngũ nguyệt

Hán Việt: hồng ngũ nguyệt · Pinyin: hóng wǔ yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (ngũ) + (nguyệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅五月 óngwǔyuè n. <hist.> Red May