紅人兒 hồng nhân nhi Hán Việt: hồng nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việthồng nhân nhiCấu tạo紅 + 人 + 兒 · hồng + nhân + nhi nghĩa thành phần: hồng + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 紅人兒 óngrénr ►See ¹hóngrén