紅倌兒 hồng quan nhi Hán Việt: hồng quan nhi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 倌 (quan) + 兒 (nhi)Hán Việthồng quan nhiCấu tạo紅 + 倌 + 兒 · hồng + quan + nhi nghĩa thành phần: hồng + quan + nhi Nghĩa EngCihui 紅倌兒 óngguānr n. <trad.> adult prostitutes M:ge/²wèi