紅剝銀 hóng bō yín · hồng bác ngân Hán Việt: hồng bác ngân · Pinyin: hóng bō yín Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 剝 (bác) + 銀 (ngân)Pinyinhóng bō yínHán Việthồng bác ngânCấu tạo紅 + 剝 + 銀 · hồng + bác + ngân nghĩa thành phần: hồng + bác + ngân