紅劍魚 hóng jiàn yú · hồng kiếm ngư Hán Việt: hồng kiếm ngư · Pinyin: hóng jiàn yú Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 劍 (kiếm) + 魚 (ngư)Pinyinhóng jiàn yúHán Việthồng kiếm ngưCấu tạo紅 + 劍 + 魚 · hồng + kiếm + ngư nghĩa thành phần: hồng + kiếm + ngư