紅包兒 hồng bao nhi Hán Việt: hồng bao nhi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 包 (bao) + 兒 (nhi)Hán Việthồng bao nhiCấu tạo紅 + 包 + 兒 · hồng + bao + nhi nghĩa thành phần: hồng + bao + nhi Nghĩa EngCihui 紅包兒 óngbāor ►See hóngbāo