紅叱撥 hóng chì bō · hồng sất bát Hán Việt: hồng sất bát · Pinyin: hóng chì bō Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 叱 (sất) + 撥 (bát)Pinyinhóng chì bōHán Việthồng sất bátCấu tạo紅 + 叱 + 撥 · hồng + sất + bát nghĩa thành phần: hồng + sất + bát