紅噴噴兒 hồng phún phún nhi Hán Việt: hồng phún phún nhi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 噴 (phún) + 噴 (phún) + 兒 (nhi)Hán Việthồng phún phún nhiCấu tạo紅 + 噴 + 噴 + 兒 · hồng + phún + phún + nhi nghĩa thành phần: hồng + phún + phún + nhi Nghĩa EngCihui 紅噴噴兒 óngpēnpēnr ►See hóngpēnpēn