紅圈票 hóng quān piào · hồng quyển phiếu Hán Việt: hồng quyển phiếu · Pinyin: hóng quān piào Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 圈 (quyển) + 票 (phiếu)Pinyinhóng quān piàoHán Việthồng quyển phiếuCấu tạo紅 + 圈 + 票 · hồng + quyển + phiếu nghĩa thành phần: hồng + quyển + phiếu