紅姑娘

hóng gū niang hồng cô nương

Hán Việt: hồng cô nương · Pinyin: hóng gū niang

Tổng quan

cây đèn lồng Trung Quốc | cà lồng đèn | quả bồ hòn | Physalis alkekengi

Cấu tạo: (hồng) + (cô) + (nương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây đèn lồng Trung Quốc | cà lồng đèn | quả bồ hòn | Physalis alkekengi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酸浆的别名。其果色绛红,酸甜可食; 雀瓮的别名。俗称杨瘌子。参阅明李时珍《本草纲目.虫一.雀瓮》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酸浆的别名。其果色绛红,酸甜可食。 2.雀瓮的别名。俗称杨瘌子。参阅明李时珍《本草纲目.虫一.雀瓮》。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese lantern plant|winter cherry|strawberry ground-cherry|Physalis alkekengi
  • Cihui Chinese lantern plant; winter cherry; strawberry ground-cherry; Physalis alkekengi