紅娘子 hóng niáng zi · hồng nương tử Hán Việt: hồng nương tử · Pinyin: hóng niáng zi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 娘 (nương) + 子 (tử)Pinyinhóng niáng ziHán Việthồng nương tửCấu tạo紅 + 娘 + 子 · hồng + nương + tử nghĩa thành phần: hồng + nương + tử