紅小豆 hóng xiǎo dòu · hồng tiểu đậu Hán Việt: hồng tiểu đậu · Pinyin: hóng xiǎo dòu Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 小 (tiểu) + 豆 (đậu)Pinyinhóng xiǎo dòuHán Việthồng tiểu đậuCấu tạo紅 + 小 + 豆 · hồng + tiểu + đậu nghĩa thành phần: hồng + tiểu + đậu Nghĩa EngCihui 紅小豆 óngxiǎodòu n. red bean M:³lì