紅帖子 hồng thiếp tử Hán Việt: hồng thiếp tử Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 帖 (thiếp) + 子 (tử)Hán Việthồng thiếp tửCấu tạo紅 + 帖 + 子 · hồng + thiếp + tử nghĩa thành phần: hồng + thiếp + tử Nghĩa EngCihui 紅帖子 óngtiēzi ►See hóngtiē