紅庚帖 hồng canh thiếp Hán Việt: hồng canh thiếp Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 庚 (canh) + 帖 (thiếp)Hán Việthồng canh thiếpCấu tạo紅 + 庚 + 帖 · hồng + canh + thiếp nghĩa thành phần: hồng + canh + thiếp Nghĩa EngCihui 紅庚帖 ónggēngtiě n. <trad.> red written marriage proposal with time of birth M:¹⁰fú