紅旗手

hóng qí shǒu hồng kì thủ

Hán Việt: hồng kì thủ · Pinyin: hóng qí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (kì) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指先進帶頭的人物。

Eng

  • Cihui 紅旗手 óngqíshǒu n. 1. red-banner pacesetter 2. advanced worker 3. outstanding progressive persons M:ge/¹míng/²wèi