紅旗渠 hóng qí qú · hồng kì cừ Hán Việt: hồng kì cừ · Pinyin: hóng qí qú Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 旗 (kì) + 渠 (cừ)Pinyinhóng qí qúHán Việthồng kì cừCấu tạo紅 + 旗 + 渠 · hồng + kì + cừ nghĩa thành phần: hồng + kì + cừ