紅木城 hóng mù chéng · hồng mộc thành Hán Việt: hồng mộc thành · Pinyin: hóng mù chéng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 木 (mộc) + 城 (thành)Pinyinhóng mù chéngHán Việthồng mộc thànhCấu tạo紅 + 木 + 城 · hồng + mộc + thành nghĩa thành phần: hồng + mộc + thành