紅松鼠 hóng sōng shǔ · hồng tùng thử Hán Việt: hồng tùng thử · Pinyin: hóng sōng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 松 (tùng) + 鼠 (thử)Pinyinhóng sōng shǔHán Việthồng tùng thửCấu tạo紅 + 松 + 鼠 · hồng + tùng + thử nghĩa thành phần: hồng + tùng + thử