紅格子 hồng cách tử Hán Việt: hồng cách tử Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 格 (cách) + 子 (tử)Hán Việthồng cách tửCấu tạo紅 + 格 + 子 · hồng + cách + tử nghĩa thành phần: hồng + cách + tử Nghĩa EngCihui 紅格子 ónggézi ►See hónggé