紅梅記 hóng méi jì · hồng mai kí Hán Việt: hồng mai kí · Pinyin: hóng méi jì Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 梅 (mai) + 記 (kí)Pinyinhóng méi jìHán Việthồng mai kíCấu tạo紅 + 梅 + 記 · hồng + mai + kí nghĩa thành phần: hồng + mai + kí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書名。明代周朝俊所撰的傳奇,共三十四齣。內容敘述宋裴舜卿與盧氏女昭容以紅梅作合,及賈似道妾李慧娘鬼魂救裴舜卿的故事。