紅棗兒 hồng tảo nhi Hán Việt: hồng tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 棗 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việthồng tảo nhiCấu tạo紅 + 棗 + 兒 · hồng + tảo + nhi nghĩa thành phần: hồng + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 紅棗兒 óngzǎor ►See ¹hóngzǎo