紅楓湖 hóng fēng hú · hồng phong hồ Hán Việt: hồng phong hồ · Pinyin: hóng fēng hú Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 楓 (phong) + 湖 (hồ)Pinyinhóng fēng húHán Việthồng phong hồCấu tạo紅 + 楓 + 湖 · hồng + phong + hồ nghĩa thành phần: hồng + phong + hồ