紅毛刀 hóng máo dāo · hồng mao đao Hán Việt: hồng mao đao · Pinyin: hóng máo dāo Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 毛 (mao) + 刀 (đao)Pinyinhóng máo dāoHán Việthồng mao đaoCấu tạo紅 + 毛 + 刀 · hồng + mao + đao nghĩa thành phần: hồng + mao + đao