紅水晶

hồng thủy tinh

Hán Việt: hồng thủy tinh

Tổng quan

nhọt, cụm nhọt (trên mũi hay mặt), ngọc granat đỏ

Cấu tạo: (hồng) + (thủy) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhọt, cụm nhọt (trên mũi hay mặt), ngọc granat đỏ