紅窗睡 hóng chuāng shuì · hồng song thụy Hán Việt: hồng song thụy · Pinyin: hóng chuāng shuì Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 窗 (song) + 睡 (thụy)Pinyinhóng chuāng shuìHán Việthồng song thụyCấu tạo紅 + 窗 + 睡 · hồng + song + thụy nghĩa thành phần: hồng + song + thụy