紅簾石 hồng liêm thạch Hán Việt: hồng liêm thạch Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 簾 (liêm) + 石 (thạch)Hán Việthồng liêm thạchCấu tạo紅 + 簾 + 石 · hồng + liêm + thạch nghĩa thành phần: hồng + liêm + thạch Nghĩa EngCihui 紅帘石 óngliánshí n. <min.> piedmontite M:²kuàijaJMdict piedmontite|piemontite|manganese epidote