紅粘土

hồng niêm thổ

Hán Việt: hồng niêm thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (niêm) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅粘土 óngniántǔ n. red clay M:¹bǎ/²kuài