紅絲石

hóng sī shíhồng ti thạch

Hán Việt: hồng ti thạch · Pinyin: hóng sī shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.我国山东省青州市所产的砚石。石质赤黄,有红纹如丝,萦绕石面,故名。

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 絲 (ti) + 石 (thạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紅絲疔 · 紅絲研 · 紅絲硯 · 红丝带 · 红丝疔 · 红丝研 · 红丝砚 · 红丝待选