紅緑帖 hóng lǜ tiē · hồng lục thiếp Hán Việt: hồng lục thiếp · Pinyin: hóng lǜ tiē Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 緑 (lục) + 帖 (thiếp)Pinyinhóng lǜ tiēHán Việthồng lục thiếpCấu tạo紅 + 緑 + 帖 · hồng + lục + thiếp nghĩa thành phần: hồng + lục + thiếp