紅臉的

hồng kiểm đích

Hán Việt: hồng kiểm đích

Tổng quan

thô kệch, tóc tai rũ rượi; nhếch nhác lôi thôi, lếch thếch (đàn bà) thô kệch, tóc tai rũ rượi; nhếch nhác lôi thôi, lếch thếch (đàn bà)

Cấu tạo: (hồng) + (kiểm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thô kệch, tóc tai rũ rượi; nhếch nhác lôi thôi, lếch thếch (đàn bà) thô kệch, tóc tai rũ rượi; nhếch nhác lôi thôi, lếch thếch (đàn bà)