紅蕤枕 hóng ruí zhěn · hồng nhuy chẩm Hán Việt: hồng nhuy chẩm · Pinyin: hóng ruí zhěn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 蕤 (nhuy) + 枕 (chẩm)Pinyinhóng ruí zhěnHán Việthồng nhuy chẩmCấu tạo紅 + 蕤 + 枕 · hồng + nhuy + chẩm nghĩa thành phần: hồng + nhuy + chẩm