紅蘿蔔

hóng luó bo hồng la bặc

Hán Việt: hồng la bặc · Pinyin: hóng luó bo

Tổng quan

cà rốt | củ cải đỏ

Cấu tạo: (hồng) + (la) + (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cà rốt | củ cải đỏ

Eng

  • CC-CEDICT carrot|red radish
  • Cihui carrot; red radish