紅螺盞 hóng luó zhǎn · hồng loa trản Hán Việt: hồng loa trản · Pinyin: hóng luó zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 螺 (loa) + 盞 (trản)Pinyinhóng luó zhǎnHán Việthồng loa trảnCấu tạo紅 + 螺 + 盞 · hồng + loa + trản nghĩa thành phần: hồng + loa + trản