红衣派 hồng y phái Hán Việt: hồng y phái Tổng quan hồng y phái (流派)喇嘛之舊教也。見紅教條。☸ Cấu tạo: 红 (hồng) + 衣 (y) + 派 (phái)Hán Việthồng y pháiCấu tạo红 + 衣 + 派 · hồng + y + phái nghĩa thành phần: hồng + y + phái Nghĩa ViệtCihui hồng y phái (流派)喇嘛之舊教也。見紅教條。☸