紅衣炮 hóng yī pào · hồng y pháo Hán Việt: hồng y pháo · Pinyin: hóng yī pào Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 衣 (y) + 炮 (pháo)Pinyinhóng yī pàoHán Việthồng y pháoCấu tạo紅 + 衣 + 炮 · hồng + y + pháo nghĩa thành phần: hồng + y + pháo