紅衫兒 hóng shān ér · hồng sam nhi Hán Việt: hồng sam nhi · Pinyin: hóng shān ér Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 衫 (sam) + 兒 (nhi)Pinyinhóng shān érHán Việthồng sam nhiCấu tạo紅 + 衫 + 兒 · hồng + sam + nhi nghĩa thành phần: hồng + sam + nhi