紅衲襖 hóng nà ǎo · hồng nạp áo Hán Việt: hồng nạp áo · Pinyin: hóng nà ǎo Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 衲 (nạp) + 襖 (áo)Pinyinhóng nà ǎoHán Việthồng nạp áoCấu tạo紅 + 衲 + 襖 · hồng + nạp + áo nghĩa thành phần: hồng + nạp + áo