紅角兒

hóng jiǎo ér hồng giác nhi

Hán Việt: hồng giác nhi · Pinyin: hóng jiǎo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (giác) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱廣受大眾歡迎的知名演員。如:「她是戲劇界的紅角兒,大批觀眾來捧她的場。」

Eng

  • Cihui 紅角兒 óngjuér n. <thea.> star M:ge/¹míng/²wèi||►See also hóngjiǎor