紅起來 hồng khởi lai Hán Việt: hồng khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việthồng khởi laiCấu tạo紅 + 起 + 來 · hồng + khởi + lai nghĩa thành phần: hồng + khởi + lai Nghĩa EngCihui 紅起來 óng qǐlai r.v. <coll.> on the rise; on the way up in the world