紅軍派 hóng jūn pài · hồng quân phái Hán Việt: hồng quân phái · Pinyin: hóng jūn pài Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 軍 (quân) + 派 (phái)Pinyinhóng jūn pàiHán Việthồng quân pháiCấu tạo紅 + 軍 + 派 · hồng + quân + phái nghĩa thành phần: hồng + quân + phái