紅道兒 hồng đạo nhi Hán Việt: hồng đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việthồng đạo nhiCấu tạo紅 + 道 + 兒 · hồng + đạo + nhi nghĩa thành phần: hồng + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 紅道兒 óngdàor n. red line M:¹tiáo