紅酒杯 hóng jiǔ bēi · hồng tửu bôi Hán Việt: hồng tửu bôi · Pinyin: hóng jiǔ bēi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 酒 (tửu) + 杯 (bôi)Pinyinhóng jiǔ bēiHán Việthồng tửu bôiCấu tạo紅 + 酒 + 杯 · hồng + tửu + bôi nghĩa thành phần: hồng + tửu + bôi