紅雲宴 hóng yún yàn · hồng vân yến Hán Việt: hồng vân yến · Pinyin: hóng yún yàn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 雲 (vân) + 宴 (yến)Pinyinhóng yún yànHán Việthồng vân yếnCấu tạo紅 + 雲 + 宴 · hồng + vân + yến nghĩa thành phần: hồng + vân + yến