紅雲母 hồng vân mẫu Hán Việt: hồng vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việthồng vân mẫuCấu tạo紅 + 雲 + 母 · hồng + vân + mẫu nghĩa thành phần: hồng + vân + mẫu