紅領章 hồng lĩnh chương Hán Việt: hồng lĩnh chương Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 領 (lĩnh) + 章 (chương)Hán Việthồng lĩnh chươngCấu tạo紅 + 領 + 章 · hồng + lĩnh + chương nghĩa thành phần: hồng + lĩnh + chương Nghĩa EngCihui 紅領章 ónglǐngzhāng n. red collar badge/tab (as on PLA uniforms) M:¹duì/¹fù