紅頭阿三 hóng tóu ā sān · hồng đầu a tam Hán Việt: hồng đầu a tam · Pinyin: hóng tóu ā sān Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 頭 (đầu) + 阿 (a) + 三 (tam)Pinyinhóng tóu ā sānHán Việthồng đầu a tamCấu tạo紅 + 頭 + 阿 + 三 · hồng + đầu + a + tam nghĩa thành phần: hồng + đầu + a + tam