紅骨頂 hồng cốt đính Hán Việt: hồng cốt đính Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 骨 (cốt) + 頂 (đính)Hán Việthồng cốt đínhCấu tạo紅 + 骨 + 頂 · hồng + cốt + đính nghĩa thành phần: hồng + cốt + đính Nghĩa EngCihui 紅骨頂 ónggǔdǐng n. <zoo.> moorhens M:ge/²zhī