紅黑樹 hóng hēi shù · hồng hắc thụ Hán Việt: hồng hắc thụ · Pinyin: hóng hēi shù Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 黑 (hắc) + 樹 (thụ)Pinyinhóng hēi shùHán Việthồng hắc thụCấu tạo紅 + 黑 + 樹 · hồng + hắc + thụ nghĩa thành phần: hồng + hắc + thụ