紅點頦

hóng diǎn kē hồng điểm hài

Hán Việt: hồng điểm hài · Pinyin: hóng diǎn kē

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (điểm) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅點頦 óngdiǎnké n. <zoo.> rubythroat