纥刺星

hột thứ tinh

Hán Việt: hột thứ tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (hột) + (thứ) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魔星。比喻遭到意外的阻難。《西遊記》第一八回:「不期撞著你這個紇刺星扯住,誤了我走路,故此裡外受氣。」